thể thức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách thức, hình thức được quy định chặt chẽ để tiến hành một công việc, một nghi lễ hay một thủ tục nào đó. Thể thức thường liên quan đến các quy tắc, trình tự cụ thể cần phải tuân theo.
- Thể cách, mẫu mực được công nhận. Chỉ hình thức chuẩn mực, đúng đắn của một sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công ty đã thông báo thể thức đăng ký tham dự hội thảo. (Công ty đã thông báo cách thức đăng ký tham dự hội thảo.)
- Văn bản này soạn thảo không đúng thể thức hành chính. (Văn bản này soạn thảo không đúng hình thức quy định của hành chính.)
- Họ tổ chức lễ ký kết với đầy đủ thể thức trang trọng. (Họ tổ chức lễ ký kết với đầy đủ các nghi thức trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đúng thể thức": Thực hiện đúng theo các quy định, hình thức đã được thiết lập, thường mang tính chính thức.
- Hợp đồng đã được lập thành văn bản và ký kết đúng thể thức. (Hợp đồng đã được lập thành văn bản và ký kết đúng theo quy định.)
"Thể thức thanh toán": Các phương thức, điều khoản và cách thức cụ thể để thực hiện việc trả tiền.
- Hai bên cần thống nhất thể thức thanh toán trước khi giao hàng. (Hai bên cần thống nhất cách thức trả tiền trước khi giao hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hình thức (danh từ): Dạng thức bên ngoài, cách thức biểu hiện ra của sự vật, sự việc. (Gần nghĩa nhưng ít nhấn mạnh tính quy tắc, quy định hơn "thể thức").
- Thủ tục (danh từ): Trình tự, các bước công việc cần làm để hoàn thành một việc gì đó, thường mang tính hành chính, pháp lý. (Nhấn mạnh vào trình tự các bước hơn là hình thức chung).
- Cách thức (danh từ): Phương pháp, lối tiến hành một công việc. (Nghĩa rộng và chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Cách thức: phương thức, lối tiến hành.
- Hình thức: dạng thức, vẻ bề ngoài.
- Lề lối: cách làm đã thành nếp, thói quen.
Các cụm từ liên quan
Quy định thể thức: Đưa ra các quy tắc, hình thức cụ thể phải tuân theo.
- Nghị định mới quy định thể thức trình bày văn bản pháp luật. (Nghị định mới quy định cách thức trình bày văn bản pháp luật.)
Tuân thủ thể thức: Làm theo đúng các quy định về hình thức đã đề ra.
- Mọi đơn từ đề nghị đều phải tuân thủ thể thức chung của cơ quan. (Mọi đơn từ đề nghị đều phải làm theo đúng hình thức chung của cơ quan.)
Thành ngữ liên quan
- Phép vua thua lệ làng: (Thành ngữ) Ám chỉ những quy định, thể thức địa phương đôi khi có sức mạnh hơn cả luật lệ chung. Nó cho thấy tầm quan trọng của các "thể thức" cụ thể trong từng cộng đồng, địa phương.
- Dù luật đã thay đổi, nhưng ở đây vẫn giữ nguyên thể thức cũ, đúng là phép vua thua lệ làng. (Dù luật đã thay đổi, nhưng ở đây vẫn giữ nguyên cách thức cũ, đúng là phép vua còn thua lệ làng.)
- Nh. Thể cách.